TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27441. matter-of-factness tính thực tế; tính tầm thường

Thêm vào từ điển của tôi
27442. wheel-track dệt bánh xe

Thêm vào từ điển của tôi
27443. sea king (sử học) trùm cướp biển (thời T...

Thêm vào từ điển của tôi
27444. spotty có đốm, lốm đốm

Thêm vào từ điển của tôi
27445. doper người cho dùng thuốc tê mê, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
27446. finger-nail móng tay

Thêm vào từ điển của tôi
27447. sulphate (hoá học) Sunfat

Thêm vào từ điển của tôi
27448. pot luck thức ăn trong bữa cơm (bất cứ t...

Thêm vào từ điển của tôi
27449. dorsal (giải phẫu) (thuộc) lưng; ở lưn...

Thêm vào từ điển của tôi
27450. nomenclator nhà nghiên cứu đặt têm gọi, nhà...

Thêm vào từ điển của tôi