27421.
absurdity
sự vô lý; sự ngu xuẩn, sự ngớ n...
Thêm vào từ điển của tôi
27422.
incensation
sự thắp hương, sự đốt trầm
Thêm vào từ điển của tôi
27423.
reading-room
phòng đọc (trong thư viện câu l...
Thêm vào từ điển của tôi
27424.
spiffy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) là...
Thêm vào từ điển của tôi
27425.
encampment
sự cắm trại
Thêm vào từ điển của tôi
27426.
thud
tiếng uỵch, tiếng thịch
Thêm vào từ điển của tôi
27427.
desegregate
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xoá bỏ sự phân...
Thêm vào từ điển của tôi
27428.
plutonomic
(thuộc) môn kinh tế chính trị
Thêm vào từ điển của tôi
27429.
anodal
(vật lý) (thuộc) anôt, (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
27430.
cow-house
chuồng bò
Thêm vào từ điển của tôi