TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27471. croft mảnh đất nhỏ có rào

Thêm vào từ điển của tôi
27472. oracle lời sấm; thẻ (lời thánh dạy, bó...

Thêm vào từ điển của tôi
27473. oncological (thuộc) khoa ung thư

Thêm vào từ điển của tôi
27474. reticula (động vật học) dạ tổ ong (loài ...

Thêm vào từ điển của tôi
27475. matron đàn bà có chồng

Thêm vào từ điển của tôi
27476. cross-bar (kỹ thuật) thanh ngang, thanh g...

Thêm vào từ điển của tôi
27477. circumlocution lời nói quanh co luẩn quẩn; lời...

Thêm vào từ điển của tôi
27478. family likeness sự hao hao giống

Thêm vào từ điển của tôi
27479. osteopath người (biết thuật) nắn xương

Thêm vào từ điển của tôi
27480. dispiteous nhẫn tâm, tàn nhẫn, không thươn...

Thêm vào từ điển của tôi