27471.
ulcerated
(y học) bị loét
Thêm vào từ điển của tôi
27472.
interactional
(thuộc) ảnh hưởng lẫn nhau
Thêm vào từ điển của tôi
27473.
inexpedient
không có lợi, không thiết thực;...
Thêm vào từ điển của tôi
27474.
jaded
mệt mỏi, mệt rã rời, kiệt sức; ...
Thêm vào từ điển của tôi
27475.
accurateness
sự đúng đắn, sự chính xác; độ c...
Thêm vào từ điển của tôi
27477.
trappy
(thông tục) lọc lừa, đầy cạm bẫ...
Thêm vào từ điển của tôi
27478.
votive
dâng cúng để thực hiện lời nguy...
Thêm vào từ điển của tôi
27479.
enucleate
(y học) khoét nhân
Thêm vào từ điển của tôi