27461.
spotty
có đốm, lốm đốm
Thêm vào từ điển của tôi
27462.
doper
người cho dùng thuốc tê mê, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
27463.
dorsal
(giải phẫu) (thuộc) lưng; ở lưn...
Thêm vào từ điển của tôi
27464.
sergeant-fish
(động vật học) cá móp
Thêm vào từ điển của tôi
27465.
insensible
bất tỉnh, mê
Thêm vào từ điển của tôi
27466.
pooh-bah
người kiêm nhiệm nhiều chức
Thêm vào từ điển của tôi
27467.
sinfonia
sự mở đầu
Thêm vào từ điển của tôi
27468.
ooze
bùn sông, bùn cửa biển
Thêm vào từ điển của tôi
27469.
potentiometer
(vật lý) cái đo điện thế; cái p...
Thêm vào từ điển của tôi
27470.
exclaim
kêu lên, la lên
Thêm vào từ điển của tôi