TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27431. solus (sân khấu);(đùa cợt) một mình

Thêm vào từ điển của tôi
27432. self-conceited tự phụ, hợm mình

Thêm vào từ điển của tôi
27433. detritus vật vụn (như cát, sỏi...); mảnh...

Thêm vào từ điển của tôi
27434. expunction sự xoá (tên trong danh sách...)...

Thêm vào từ điển của tôi
27435. ornithological (thuộc) khoa nghiên cứu chim

Thêm vào từ điển của tôi
27436. scriber mũi (nhọn đề) kẻ vạch cưa

Thêm vào từ điển của tôi
27437. adornment sự tô điểm, sự trang trí, sự tr...

Thêm vào từ điển của tôi
27438. mascot vật lấy khước

Thêm vào từ điển của tôi
27439. overcloy làm cho phỉ, làm hoàn toàn thoả...

Thêm vào từ điển của tôi
27440. benighted bị lỡ độ đường (vì đêm tối)

Thêm vào từ điển của tôi