27411.
annates
(sử học) thuế annat, thuế tăng ...
Thêm vào từ điển của tôi
27412.
nipper
người cấu, người véo, vật cắn, ...
Thêm vào từ điển của tôi
27413.
prater
người hay nói huyên thiên; ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
27414.
convalescent
đang lại sức, đang hồi phục (sa...
Thêm vào từ điển của tôi
27415.
crinkle
nếp nhăn, nếp nhàu
Thêm vào từ điển của tôi
27416.
cummin
(thực vật học) cây thìa là Ai-c...
Thêm vào từ điển của tôi
27417.
lumberjack
người thợ đốn gỗ, thợ rừng
Thêm vào từ điển của tôi
27418.
extortionist
người bóp nặn, người tống tiền;...
Thêm vào từ điển của tôi
27419.
dyslogistic
chê bai, bài xích
Thêm vào từ điển của tôi
27420.
q-ship
tàu nhử (tàu chiến giả làm tàu ...
Thêm vào từ điển của tôi