27401.
ammeter
(điện học) cái đo ampe
Thêm vào từ điển của tôi
27402.
reptilian
(thuộc) loài bò sát; giống bò s...
Thêm vào từ điển của tôi
27403.
unfeignedness
tính không vờ; tính chân thực, ...
Thêm vào từ điển của tôi
27404.
equine
(thuộc) ngựa; như ngựa; có tính...
Thêm vào từ điển của tôi
27405.
lopstick
(Ca-na-dda) cây xén hết cành dư...
Thêm vào từ điển của tôi
27406.
predacity
tính ăn mồi sống, tính ăn thịt ...
Thêm vào từ điển của tôi
27407.
conger
cá lạc, cá chình biển ((cũng) c...
Thêm vào từ điển của tôi
27408.
graffiti
grafitô (hình vẽ, chữ viết trên...
Thêm vào từ điển của tôi
27409.
moonset
trăng tà, lúc trăng lặn
Thêm vào từ điển của tôi
27410.
weazened
khô xác, nhăn nheo
Thêm vào từ điển của tôi