TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27401. preparedness sự sẵn sàng, sự chuẩn bị sẵn sà...

Thêm vào từ điển của tôi
27402. switch-man (ngành đường sắt) người bẻ ghi

Thêm vào từ điển của tôi
27403. unhat bỏ mũ ra

Thêm vào từ điển của tôi
27404. licorice cam thảo

Thêm vào từ điển của tôi
27405. cully (từ lóng) anh chàng ngốc

Thêm vào từ điển của tôi
27406. polony dồi, xúc xích (lợn) ((cũng) pol...

Thêm vào từ điển của tôi
27407. good-conduct có hạnh kiểm tốt

Thêm vào từ điển của tôi
27408. water-sick (nông nghiệp) cằn cỗi vì tưới đ...

Thêm vào từ điển của tôi
27409. absinthian (thuộc) apxin

Thêm vào từ điển của tôi
27410. fox-brush đuôi cáo

Thêm vào từ điển của tôi