TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27391. star-gazer ...

Thêm vào từ điển của tôi
27392. vying sự ganh đua; sự thi đua

Thêm vào từ điển của tôi
27393. slapjack (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh kẹp, bánh...

Thêm vào từ điển của tôi
27394. dogged gan góc, gan lì, lì lợm; ngoan ...

Thêm vào từ điển của tôi
27395. slatternliness tính nhếch nhác, tính lôi thôi ...

Thêm vào từ điển của tôi
27396. manageability tính có thể điều khiển, tính có...

Thêm vào từ điển của tôi
27397. ophthalmology (y học) khoa mắt

Thêm vào từ điển của tôi
27398. unmannerly tính bất lịch sự, vô lễ; vô giá...

Thêm vào từ điển của tôi
27399. preparedness sự sẵn sàng, sự chuẩn bị sẵn sà...

Thêm vào từ điển của tôi
27400. cadence nhịp, phách

Thêm vào từ điển của tôi