27392.
vying
sự ganh đua; sự thi đua
Thêm vào từ điển của tôi
27393.
slapjack
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh kẹp, bánh...
Thêm vào từ điển của tôi
27394.
dogged
gan góc, gan lì, lì lợm; ngoan ...
Thêm vào từ điển của tôi
27395.
slatternliness
tính nhếch nhác, tính lôi thôi ...
Thêm vào từ điển của tôi
27396.
manageability
tính có thể điều khiển, tính có...
Thêm vào từ điển của tôi
27398.
unmannerly
tính bất lịch sự, vô lễ; vô giá...
Thêm vào từ điển của tôi
27399.
preparedness
sự sẵn sàng, sự chuẩn bị sẵn sà...
Thêm vào từ điển của tôi
27400.
cadence
nhịp, phách
Thêm vào từ điển của tôi