TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27381. predacity tính ăn mồi sống, tính ăn thịt ...

Thêm vào từ điển của tôi
27382. uncontradictable không cãi lại được, không bác đ...

Thêm vào từ điển của tôi
27383. shyness tính nhút nhát, tính bẽn lẽn, t...

Thêm vào từ điển của tôi
27384. heroize tôn thành anh hùng

Thêm vào từ điển của tôi
27385. brekker ...

Thêm vào từ điển của tôi
27386. webbing vi làm đai

Thêm vào từ điển của tôi
27387. resell bán lại

Thêm vào từ điển của tôi
27388. bouncer vật nảy lên; người nhảy lên

Thêm vào từ điển của tôi
27389. unbeneficial không có lợi, không có hiệu quả...

Thêm vào từ điển của tôi
27390. occident phương tây; tây âu; Châu Âu; Âu...

Thêm vào từ điển của tôi