27372.
unfurl
mở, giương ra (ô, buồm...); phấ...
Thêm vào từ điển của tôi
27373.
molar
(thuộc) răng hàm
Thêm vào từ điển của tôi
27374.
reffexible
có thể phản chiếu, có thể phản ...
Thêm vào từ điển của tôi
27375.
stockinet
vải chun (để may quần áo lót)
Thêm vào từ điển của tôi
27376.
marsh mallow
(thực vật học) giống thục quỳ
Thêm vào từ điển của tôi
27377.
resiliency
tính bật nảy; tính co giân, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
27378.
asymptotic
(toán học) tiệm cận
Thêm vào từ điển của tôi
27379.
hooter
người la hét phản đối; huýt sáo...
Thêm vào từ điển của tôi
27380.
delineation
sự mô tả, sự phác hoạ
Thêm vào từ điển của tôi