TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27371. dandyism tính thích ăn diện, tính thích ...

Thêm vào từ điển của tôi
27372. monosyllable từ đơn tiết

Thêm vào từ điển của tôi
27373. pauperism tình trạng bần cùng

Thêm vào từ điển của tôi
27374. mutton-headed ngu đần

Thêm vào từ điển của tôi
27375. illimitableness sự vô hạn, sự mênh mông, sự vô ...

Thêm vào từ điển của tôi
27376. decency sự thích hợp với khuôn phép lễ ...

Thêm vào từ điển của tôi
27377. baby-sitter (thực vật học) người giữ trẻ hộ...

Thêm vào từ điển của tôi
27378. illness sự đau yếu, sự ốm

Thêm vào từ điển của tôi
27379. sea-arm eo biển

Thêm vào từ điển của tôi
27380. internist (y học) bác sĩ nội khoa

Thêm vào từ điển của tôi