TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27371. single-barrelled một nòng (súng)

Thêm vào từ điển của tôi
27372. unfurl mở, giương ra (ô, buồm...); phấ...

Thêm vào từ điển của tôi
27373. molar (thuộc) răng hàm

Thêm vào từ điển của tôi
27374. reffexible có thể phản chiếu, có thể phản ...

Thêm vào từ điển của tôi
27375. stockinet vải chun (để may quần áo lót)

Thêm vào từ điển của tôi
27376. marsh mallow (thực vật học) giống thục quỳ

Thêm vào từ điển của tôi
27377. resiliency tính bật nảy; tính co giân, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
27378. asymptotic (toán học) tiệm cận

Thêm vào từ điển của tôi
27379. hooter người la hét phản đối; huýt sáo...

Thêm vào từ điển của tôi
27380. delineation sự mô tả, sự phác hoạ

Thêm vào từ điển của tôi