TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27081. painty (thuộc) sơn, (thuộc) màu, (thuộ...

Thêm vào từ điển của tôi
27082. impermeable không thấm được, không thấm nướ...

Thêm vào từ điển của tôi
27083. genealogy khoa phả hệ (của con người, các...

Thêm vào từ điển của tôi
27084. interrogatory hỏi dò; hỏi vặn

Thêm vào từ điển của tôi
27085. contraband sự buôn lậu; sự lậu thuế

Thêm vào từ điển của tôi
27086. mulct phạt tiền

Thêm vào từ điển của tôi
27087. expounder người dẫn giải

Thêm vào từ điển của tôi
27088. sunfast phơi nắng không phai

Thêm vào từ điển của tôi
27089. hullo ồ! để tỏ ý ngạc nhiên

Thêm vào từ điển của tôi
27090. impertinency sự xấc láo, sự láo xược, sự xấc...

Thêm vào từ điển của tôi