TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27081. sinister gở, mang điểm xấu

Thêm vào từ điển của tôi
27082. automatics tự động học

Thêm vào từ điển của tôi
27083. libertarianism chủ nghĩa tự do

Thêm vào từ điển của tôi
27084. operating-table (y học) bàn mổ

Thêm vào từ điển của tôi
27085. hades âm ty, âm phủ

Thêm vào từ điển của tôi
27086. star-gazer ...

Thêm vào từ điển của tôi
27087. helm đám mây tụ trên đỉnh núi (lúc c...

Thêm vào từ điển của tôi
27088. alchemical (thuộc) thuật giả kim

Thêm vào từ điển của tôi
27089. zambo (Zambo) người lai da đen

Thêm vào từ điển của tôi
27090. hymnology sự soạn thánh ca; sự soạn những...

Thêm vào từ điển của tôi