TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27081. snaggy có cắm cừ, có nhiều cừ, (sông, ...

Thêm vào từ điển của tôi
27082. seraphim người nhà trời; thiên thân tối ...

Thêm vào từ điển của tôi
27083. wind-shield (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wind-scr...

Thêm vào từ điển của tôi
27084. hermitic (thuộc) nhà ẩn dật; thích hợp v...

Thêm vào từ điển của tôi
27085. heedfulness sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý

Thêm vào từ điển của tôi
27086. foothold chỗ để chân; chỗ đứng

Thêm vào từ điển của tôi
27087. fibula (giải phẫu) xương mác

Thêm vào từ điển của tôi
27088. kea (động vật học) vẹt kêa (ở Tân-t...

Thêm vào từ điển của tôi
27089. skulker người trốn việc, người hay lỉnh...

Thêm vào từ điển của tôi
27090. midshipman chuẩn uý hải quân

Thêm vào từ điển của tôi