27091.
freighter
người chất hàng (lên tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
27092.
irrepatriable
không thể cho trở về nước được ...
Thêm vào từ điển của tôi
27093.
progeny
con cái, con cháu, dòng dõi
Thêm vào từ điển của tôi
27094.
mucosity
chất nhớt
Thêm vào từ điển của tôi
27096.
verdigrised
có xanh đồng; có gỉ đồng
Thêm vào từ điển của tôi
27097.
papyrus
cây cói giấy
Thêm vào từ điển của tôi
27098.
cognizable
(triết học) có thể nhận thức đư...
Thêm vào từ điển của tôi
27099.
unfurl
mở, giương ra (ô, buồm...); phấ...
Thêm vào từ điển của tôi
27100.
inaccessibleness
sự không tới được, sự không tới...
Thêm vào từ điển của tôi