27091.
pulmonic
bị bệnh phổi, bị đau phổi
Thêm vào từ điển của tôi
27092.
crenellated
có lỗ châu mai
Thêm vào từ điển của tôi
27094.
evaginate
(sinh vật học) lộn trong ra ngo...
Thêm vào từ điển của tôi
27095.
schismatic
có khuynh hướng ly giáo
Thêm vào từ điển của tôi
27096.
metabolism
(sinh vật học) sự trao đổi chất
Thêm vào từ điển của tôi
27097.
ochrous
có đất son, như đất son
Thêm vào từ điển của tôi
27098.
surmise
sự phỏng đoán, sự ức đoán
Thêm vào từ điển của tôi
27099.
roach
(động vật học) cá rutilut (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi