27102.
variolate
(y học) chủng đậu
Thêm vào từ điển của tôi
27103.
maelstrom
vũng nước xoáy ((nghĩa đen) & (...
Thêm vào từ điển của tôi
27104.
lubberly
vụng về; ngớ ngẩn, khờ dại
Thêm vào từ điển của tôi
27105.
disabuse
làm cho hết mù quáng, làm cho h...
Thêm vào từ điển của tôi
27106.
beatification
sự ban phúc lành; sự làm sung s...
Thêm vào từ điển của tôi
27107.
trucker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người trồng ra...
Thêm vào từ điển của tôi
27108.
prepossessing
làm cho dễ có ý thiên, dễ gây c...
Thêm vào từ điển của tôi
27109.
dwarfish
lùn, lùn tịt; nhỏ xíu; còi cọc
Thêm vào từ điển của tôi
27110.
involvement
sự gồm, sự bao hàm
Thêm vào từ điển của tôi