TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27101. insistent cứ nhất định; khăng khăng, nài ...

Thêm vào từ điển của tôi
27102. plenum (vật lý) khoảng đầy (một chất g...

Thêm vào từ điển của tôi
27103. emery-cloth vải nhám, vải tráp

Thêm vào từ điển của tôi
27104. powder keg thùng thuốc nổ, thùng thuốc sún...

Thêm vào từ điển của tôi
27105. libertarianism chủ nghĩa tự do

Thêm vào từ điển của tôi
27106. driving-axle (kỹ thuật) trục dãn động

Thêm vào từ điển của tôi
27107. fluoride (hoá học) Florua

Thêm vào từ điển của tôi
27108. alternant (địa lý,địa chất) xen kẽ

Thêm vào từ điển của tôi
27109. hyoid (giải phẫu) (thuộc) xương móng

Thêm vào từ điển của tôi
27110. crenellated có lỗ châu mai

Thêm vào từ điển của tôi