27061.
rustle
tiếng kêu xào xạc, tiếng sột so...
Thêm vào từ điển của tôi
27062.
insobriety
sự không điều độ, sự quá độ
Thêm vào từ điển của tôi
27063.
rustless
không bị gỉ
Thêm vào từ điển của tôi
27066.
chesty
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
27067.
backwash
nước xoáy ngược, nước cuộn ngượ...
Thêm vào từ điển của tôi
27068.
irrevocability
tính không thể bâi bỏ được, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
27070.
revilement
lời chửi rủa, lời mắng nhiếc, l...
Thêm vào từ điển của tôi