27111.
jesuit
thầy tu dòng Tên
Thêm vào từ điển của tôi
27112.
nitrogen
(hoá học) Nitơ
Thêm vào từ điển của tôi
27113.
vectorial
(toán học) (thuộc) vectơ
Thêm vào từ điển của tôi
27114.
evictor
người đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đấ...
Thêm vào từ điển của tôi
27115.
torpedo-plane
máy bay chở ngư lôi; máy bay ba...
Thêm vào từ điển của tôi
27116.
nobby
(từ lóng) bảnh, sang, lịch s
Thêm vào từ điển của tôi
27117.
underpass
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường chui (qu...
Thêm vào từ điển của tôi
27118.
xylographer
thợ khắc gỗ
Thêm vào từ điển của tôi
27119.
manse
(Ê-cốt) nhà (của) mục sư
Thêm vào từ điển của tôi
27120.
plutonomic
(thuộc) môn kinh tế chính trị
Thêm vào từ điển của tôi