27071.
arterial
(giải phẫu) (thuộc) động mạch
Thêm vào từ điển của tôi
27072.
irrepatriable
không thể cho trở về nước được ...
Thêm vào từ điển của tôi
27073.
hitch-hike
mỹ sự đi nhờ xe, sự đi xe boóng
Thêm vào từ điển của tôi
27074.
revendication
(chính trị) sự đòi lại, sự lấy ...
Thêm vào từ điển của tôi
27075.
votaress
người đàn bà sùng tín
Thêm vào từ điển của tôi
27076.
diarrhoea
(y học) bệnh ỉa chảy
Thêm vào từ điển của tôi
27077.
verdigrised
có xanh đồng; có gỉ đồng
Thêm vào từ điển của tôi
27079.
angler
người câu cá
Thêm vào từ điển của tôi
27080.
laicization
sự tách khỏi giáo hội, sự dứt q...
Thêm vào từ điển của tôi