TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27041. swindler kẻ lừa đảo

Thêm vào từ điển của tôi
27042. old-fogeyish hủ lậu, nệ cổ

Thêm vào từ điển của tôi
27043. untenable không giữ được, không vững

Thêm vào từ điển của tôi
27044. splint thanh nẹp

Thêm vào từ điển của tôi
27045. mess-room (hàng hải) phòng ăn tập thể (ở ...

Thêm vào từ điển của tôi
27046. pecker chim gõ, chim hay mổ ((thường) ...

Thêm vào từ điển của tôi
27047. peckish (thông tục) đói bụng, kiến bò b...

Thêm vào từ điển của tôi
27048. water-bed (y học) nệm nước (bằng cao su, ...

Thêm vào từ điển của tôi
27049. crenelate làm lỗ châu mai (ở tường thành)

Thêm vào từ điển của tôi
27050. epexegetical (ngôn ngữ học) thêm cho rõ nghĩ...

Thêm vào từ điển của tôi