TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27031. jigger người nhảy điệu jig

Thêm vào từ điển của tôi
27032. boot-tree cái nòng giày ống

Thêm vào từ điển của tôi
27033. orange lily (thực vật học) huệ tây

Thêm vào từ điển của tôi
27034. unexplicit không rõ, không minh bạch

Thêm vào từ điển của tôi
27035. beerhouse quán bia

Thêm vào từ điển của tôi
27036. unwarrantableness tính không thể bo đm được

Thêm vào từ điển của tôi
27037. peripetia cảnh thay đổi đột ngột, sự kiện...

Thêm vào từ điển của tôi
27038. constructor người xây dựng, kỹ sư xây dựng

Thêm vào từ điển của tôi
27039. curl món tóc quăn

Thêm vào từ điển của tôi
27040. osteoma (y học) u xương

Thêm vào từ điển của tôi