27011.
geotectonics
(địa lý,ddịa chất) khoa địa kiế...
Thêm vào từ điển của tôi
27012.
theorbo
(âm nhạc) têooc (nhạc khí)
Thêm vào từ điển của tôi
27013.
immurement
sự giam cầm, sự giam hãm
Thêm vào từ điển của tôi
27014.
plutarchy
chế độ tài phiệt
Thêm vào từ điển của tôi
27015.
uneventfulness
tình trạng không có biến cố; kh...
Thêm vào từ điển của tôi
27016.
highlander
dân vùng cao nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
27017.
iambi
nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
27018.
thud
tiếng uỵch, tiếng thịch
Thêm vào từ điển của tôi
27019.
dualistic
(triết học) nhị nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
27020.
jezebel
người đàn bà phóng đâng hư hỏng...
Thêm vào từ điển của tôi