TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27021. housework công việc trong nhà (nấu ăn, gi...

Thêm vào từ điển của tôi
27022. airing sự làm cho thoáng khí

Thêm vào từ điển của tôi
27023. irrepatriable không thể cho trở về nước được ...

Thêm vào từ điển của tôi
27024. conjunctivitis (y học) viêm màng kết

Thêm vào từ điển của tôi
27025. flowering sự ra hoa; sự nở hoa

Thêm vào từ điển của tôi
27026. satiable có thể làm cho thoả thích, có t...

Thêm vào từ điển của tôi
27027. girasole (khoáng chất) Opan lửa

Thêm vào từ điển của tôi
27028. imperialistic người theo chủ nghĩa đế quốc

Thêm vào từ điển của tôi
27029. soused (từ lóng) say tuý luý, say bí t...

Thêm vào từ điển của tôi
27030. merriment sự vui vẻ, sự hớn hở; sự vui ch...

Thêm vào từ điển của tôi