27021.
avarice
tính hám lợi, tính tham lam
Thêm vào từ điển của tôi
27022.
fair-ground
bãi họp chợ phiên
Thêm vào từ điển của tôi
27023.
edict
chỉ dụ, sắc lệnh
Thêm vào từ điển của tôi
27024.
dement
làm phát điên, làm loạn trí, là...
Thêm vào từ điển của tôi
27025.
interflow
sự chảy vào nhau, sự hoà lẫn vớ...
Thêm vào từ điển của tôi
27026.
hummoral
(y học) (thuộc) dịch, (thuộc) t...
Thêm vào từ điển của tôi
27027.
consigner
người gửi, người gửi hàng gửi đ...
Thêm vào từ điển của tôi
27028.
route-march
(quân sự) cuộc hành quân diễn t...
Thêm vào từ điển của tôi
27029.
lemming
(động vật học) con lemmut
Thêm vào từ điển của tôi