26202.
heedful
chú ý, lưu ý, để ý
Thêm vào từ điển của tôi
26203.
antemundane
trước lúc khai thiên lập địa
Thêm vào từ điển của tôi
26204.
civilize
làm cho văn minh, truyền bá văn...
Thêm vào từ điển của tôi
26205.
pursuant
theo, y theo, thực hiện theo, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
26206.
radiantly
rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở (ánh...
Thêm vào từ điển của tôi
26207.
ogrish
(thuộc) yêu tinh, (thuộc) quỷ ă...
Thêm vào từ điển của tôi
26208.
potsherd
mảnh sành
Thêm vào từ điển của tôi
26209.
contiguous
kề nhau, giáp nhau, tiếp giáp (...
Thêm vào từ điển của tôi
26210.
inexorable
không lay chuyển được, không độ...
Thêm vào từ điển của tôi