TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26191. sumac (thực vật học) giống cây sơn; c...

Thêm vào từ điển của tôi
26192. relief fund quỹ cứu tế

Thêm vào từ điển của tôi
26193. bather người tắm (ở hồ, sông, biển, hồ...

Thêm vào từ điển của tôi
26194. rebuilt xây lại, xây dựng lại

Thêm vào từ điển của tôi
26195. ethylic hoá Etylic

Thêm vào từ điển của tôi
26196. chefs-d'oeuvre kiệt tác, tác phẩm lớn

Thêm vào từ điển của tôi
26197. dressmaker thợ may áo đàn bà

Thêm vào từ điển của tôi
26198. preen rỉa (lông (chim)

Thêm vào từ điển của tôi
26199. autocatalysis sự tự xúc tác

Thêm vào từ điển của tôi
26200. tiller người làm đất, người trồng trọt...

Thêm vào từ điển của tôi