TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26191. alizarine (hoá học) Alizarin

Thêm vào từ điển của tôi
26192. minded thích, sãn lòng, vui lòng

Thêm vào từ điển của tôi
26193. lunacy tình trạng điên rồ, tình trạng ...

Thêm vào từ điển của tôi
26194. dramatization sự soạn thành kịch, sự viết thà...

Thêm vào từ điển của tôi
26195. digs (từ lóng) sự đào, sự bới, sự xớ...

Thêm vào từ điển của tôi
26196. phanerogamous (thực vật học) có hoa

Thêm vào từ điển của tôi
26197. cock-eyed (từ lóng) lác mắt

Thêm vào từ điển của tôi
26198. harmonize làm hài hoà, làm cân đối, làm h...

Thêm vào từ điển của tôi
26199. chlorine (hoá học) clo

Thêm vào từ điển của tôi
26200. desideratum điều ao ước, điều khao khát; vi...

Thêm vào từ điển của tôi