26171.
unmalleability
tính không thể dát mỏng, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
26173.
monetization
sự đúc thành tiền
Thêm vào từ điển của tôi
26174.
spoiler
người làm hư, người làm hỏng
Thêm vào từ điển của tôi
26175.
set-up
dáng người thẳng, dáng đi thẳng
Thêm vào từ điển của tôi
26176.
switch-bar
(ngành đường sắt) cột ghi (xe l...
Thêm vào từ điển của tôi
26177.
stricture
sự phê bình, sự chỉ trích
Thêm vào từ điển của tôi
26178.
unseductive
không quyến rũ, không cám dỗ
Thêm vào từ điển của tôi
26179.
variousness
tính chất khác nhau
Thêm vào từ điển của tôi