TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26231. rebaptism (tôn giáo) sự rửa tội lại; lễ r...

Thêm vào từ điển của tôi
26232. relay station (rađiô) đài tiếp âm

Thêm vào từ điển của tôi
26233. wearied mệt, mệt mỏi, mệt nhọc

Thêm vào từ điển của tôi
26234. race-card danh từ đua ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
26235. pot-boy em nhỏ hầu bàn ở tiệm rượu

Thêm vào từ điển của tôi
26236. equine (thuộc) ngựa; như ngựa; có tính...

Thêm vào từ điển của tôi
26237. abduct bắt cóc, cuỗm đi, lừa đem đi (n...

Thêm vào từ điển của tôi
26238. coparcenary (pháp lý) sự thừa kế chung

Thêm vào từ điển của tôi
26239. hatchet-face mặt lưỡi cày

Thêm vào từ điển của tôi
26240. prosector trợ lý giải phẫu

Thêm vào từ điển của tôi