TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26181. abut (+ on, upon) giáp giới với, ti...

Thêm vào từ điển của tôi
26182. objurgate trách móc, quở trách, mắng nhiế...

Thêm vào từ điển của tôi
26183. unvouched-for không được bo đm, không được ch...

Thêm vào từ điển của tôi
26184. hercules (thần thoại,thần học) thần Ec-c...

Thêm vào từ điển của tôi
26185. overly (thông tục) quá, thái quá, quá ...

Thêm vào từ điển của tôi
26186. incinerate đốt ra tro, thiêu

Thêm vào từ điển của tôi
26187. armour áo giáp

Thêm vào từ điển của tôi
26188. ductile mềm, dễ uốn

Thêm vào từ điển của tôi
26189. hot-headed nóng nảy, nóng vội; bộp chộp

Thêm vào từ điển của tôi
26190. tympanitis (y học) viêm tai giữa, viêm màn...

Thêm vào từ điển của tôi