26181.
halogenation
(hoá học) sự halogen hoá
Thêm vào từ điển của tôi
26182.
relay station
(rađiô) đài tiếp âm
Thêm vào từ điển của tôi
26183.
observational
(thuộc) sự quan sát, (thuộc) sự...
Thêm vào từ điển của tôi
26184.
close-up
(điện ảnh) cảnh gần, cận cảnh
Thêm vào từ điển của tôi
26186.
gait
dáng đi
Thêm vào từ điển của tôi
26187.
discourteous
bất lịch sự, thiếu lễ độ; thô l...
Thêm vào từ điển của tôi
26188.
stump orator
người diễn thuyết (về chính trị...
Thêm vào từ điển của tôi
26189.
hydrochloric
(hoá học) clohyddric
Thêm vào từ điển của tôi
26190.
steel-clad
mặc áo giáp
Thêm vào từ điển của tôi