26161.
lemming
(động vật học) con lemmut
Thêm vào từ điển của tôi
26162.
juiciness
tính có nhiều nước (quả, thịt, ...
Thêm vào từ điển của tôi
26163.
bonze
nhà sư
Thêm vào từ điển của tôi
26164.
juke-box
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy hát tự độn...
Thêm vào từ điển của tôi
26165.
communistic
(như) communist
Thêm vào từ điển của tôi
26166.
logos
(triết học) thần ngôn; đạo
Thêm vào từ điển của tôi
26167.
fakement
sự làm giống như thật; sự làm g...
Thêm vào từ điển của tôi
26168.
indology
khoa nghiên cứu về Ân-ddộ
Thêm vào từ điển của tôi
26169.
planetoid
hành tinh nh
Thêm vào từ điển của tôi
26170.
eerie
sợ sệt vì mê tín
Thêm vào từ điển của tôi