26161.
pertly
sỗ sàng, xấc xược, thiếu lịch s...
Thêm vào từ điển của tôi
26162.
overcame
thắng, chiến thắng
Thêm vào từ điển của tôi
26163.
anti-tank
chống (xe) tăng
Thêm vào từ điển của tôi
26164.
wacky
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tà...
Thêm vào từ điển của tôi
26165.
medicine chest
túi thuốc, hộp thuốc, tủ thuốc ...
Thêm vào từ điển của tôi
26166.
unearth
đào lên, khai quật (tử thi), bớ...
Thêm vào từ điển của tôi
26168.
paralyse
(y học) làm liệt
Thêm vào từ điển của tôi
26169.
undenounced
không bị tố cáo
Thêm vào từ điển của tôi
26170.
top-dress
rải phân (lên mặt ruộng)
Thêm vào từ điển của tôi