26151.
remembrance
sự nhớ, sự hồi tưởng; trí nhớ, ...
Thêm vào từ điển của tôi
26153.
lathee
gậy dài bịt sắt (của cảnh sát Â...
Thêm vào từ điển của tôi
26154.
kermes oak
(thực vật học) cây sồi kemet (ở...
Thêm vào từ điển của tôi
26156.
militant
chiến đấu
Thêm vào từ điển của tôi
26157.
ungovernable
không cai trị được, không thống...
Thêm vào từ điển của tôi
26158.
hulk
chiếc tàu thuỷ nặng nề khoa lái...
Thêm vào từ điển của tôi
26159.
deaconess
(tôn giáo) bà trợ tế
Thêm vào từ điển của tôi
26160.
pertly
sỗ sàng, xấc xược, thiếu lịch s...
Thêm vào từ điển của tôi