25933.
rudiment
(số nhiều) những nguyên tắc sơ ...
Thêm vào từ điển của tôi
25934.
hilum
(thực vật học) rốn hạt
Thêm vào từ điển của tôi
25935.
consuetudinary
(thuộc) tập quán, (thuộc) tục l...
Thêm vào từ điển của tôi
25936.
tympanitis
(y học) viêm tai giữa, viêm màn...
Thêm vào từ điển của tôi
25937.
exactness
tính chính xác, tính đúng đắn
Thêm vào từ điển của tôi
25938.
penance
sự ăn năn, sự hối lỗi
Thêm vào từ điển của tôi
25939.
suitor
người cầu hôn
Thêm vào từ điển của tôi