TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25931. scut đuôi cụt (của thỏ, nai...)

Thêm vào từ điển của tôi
25932. metric (thuộc) mét

Thêm vào từ điển của tôi
25933. unamiable khó thương, khó ưa; không có th...

Thêm vào từ điển của tôi
25934. notable có tiếng, trứ danh

Thêm vào từ điển của tôi
25935. grunting-cow (động vật học) bò rừng cái (Tây...

Thêm vào từ điển của tôi
25936. oncological (thuộc) khoa ung thư

Thêm vào từ điển của tôi
25937. cock-eyed (từ lóng) lác mắt

Thêm vào từ điển của tôi
25938. circumcircle (toán học) vòng ngoại tiếp

Thêm vào từ điển của tôi
25939. chartism (sử học) phong trào hiến chương...

Thêm vào từ điển của tôi
25940. plate-glass tấm kính day (tủ bày hàng...); ...

Thêm vào từ điển của tôi