25921.
nihilist
(triết học) người theo thuyết h...
Thêm vào từ điển của tôi
25922.
engulf
nhận chìm, nhận sâu (xuống vực ...
Thêm vào từ điển của tôi
25923.
octave
(âm nhạc) quãng tám; tổ quãng t...
Thêm vào từ điển của tôi
25924.
squeal
tiếng kêu ré lên, tiếng kêu the...
Thêm vào từ điển của tôi
25925.
ambergris
long diên hương
Thêm vào từ điển của tôi
25926.
jesuit
thầy tu dòng Tên
Thêm vào từ điển của tôi
25927.
tramway
đường xe điện
Thêm vào từ điển của tôi
25928.
corral
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ràn, bãi quây ...
Thêm vào từ điển của tôi
25929.
quinquennial
lâu năm năm, kéo dài năm năm
Thêm vào từ điển của tôi
25930.
scut
đuôi cụt (của thỏ, nai...)
Thêm vào từ điển của tôi