25901.
signal-man
người đánh tín hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
25902.
inditement
sự sáng tác, sự thảo, sự viết
Thêm vào từ điển của tôi
25904.
healthiness
sự khoẻ mạnh, trạng thái sức kh...
Thêm vào từ điển của tôi
25905.
sith
(từ cổ,nghĩa cổ); (kinh thánh) ...
Thêm vào từ điển của tôi
25906.
mangel
(thực vật học) củ cải to ((thườ...
Thêm vào từ điển của tôi
25907.
juke-box
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy hát tự độn...
Thêm vào từ điển của tôi
25908.
squeegee
chổi cao su (quét sàn tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
25909.
esoteric
bí truyền; bí mật
Thêm vào từ điển của tôi
25910.
unmindfulness
sự không chú ý, sự không lưu tâ...
Thêm vào từ điển của tôi