TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25911. harmonist người giỏi hoà âm

Thêm vào từ điển của tôi
25912. calender (kỹ thuật) máy cán láng

Thêm vào từ điển của tôi
25913. academician viện sĩ

Thêm vào từ điển của tôi
25914. one-legged một chân, thọt

Thêm vào từ điển của tôi
25915. mouldy bị mốc, lên meo

Thêm vào từ điển của tôi
25916. entanglement sự làm vướng mắc, sự làm mắc bẫ...

Thêm vào từ điển của tôi
25917. liveliness tính vui vẻ, tính hoạt bát, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
25918. deflower làm rụng hoa, ngắt hết hoa

Thêm vào từ điển của tôi
25919. reprieve (pháp lý) sự hoãn thi hành một ...

Thêm vào từ điển của tôi
25920. selflessness tính không ích kỷ, sự quên mình...

Thêm vào từ điển của tôi