25941.
douceur
tiền thưởng; tiền đãi thêm, tiề...
Thêm vào từ điển của tôi
25942.
inadvisable
không nên, không theo, không th...
Thêm vào từ điển của tôi
25943.
co-operator
người hợp tác, người cộng tác
Thêm vào từ điển của tôi
25944.
benefice
(tôn giáo) tiền thu nhập
Thêm vào từ điển của tôi
25945.
ornithologist
nhà nghiên cứu chim
Thêm vào từ điển của tôi
25946.
acidification
(hoá học) sự axit hoá
Thêm vào từ điển của tôi
25947.
night-shift
ca đêm (ở nhà máy)
Thêm vào từ điển của tôi
25948.
monastery
tu viện
Thêm vào từ điển của tôi
25950.
nihilist
(triết học) người theo thuyết h...
Thêm vào từ điển của tôi