25031.
cystic
(thuộc) túi bao, (thuộc) nang, ...
Thêm vào từ điển của tôi
25033.
mash
hạt ngâm nước nóng (để nấu rượu...
Thêm vào từ điển của tôi
25034.
forefront
hàng đầu ((nghĩa đen) & (nghĩa ...
Thêm vào từ điển của tôi
25035.
unhampered
không bị cản trở, không bị ngăn...
Thêm vào từ điển của tôi
25036.
fungus
nấm
Thêm vào từ điển của tôi
25037.
stricture
sự phê bình, sự chỉ trích
Thêm vào từ điển của tôi
25038.
sensitizer
chất làm nhạy (phim ảnh, giấy ả...
Thêm vào từ điển của tôi
25040.
doily
khăn lót (để ở dưới bát ăn, cốc...
Thêm vào từ điển của tôi