25031.
didapper
(động vật học) chim lặn
Thêm vào từ điển của tôi
25032.
perceptivity
khả năng nhận thức, khả năng cả...
Thêm vào từ điển của tôi
25033.
render
trả, trả lại, hoàn lại
Thêm vào từ điển của tôi
25034.
top-dress
rải phân (lên mặt ruộng)
Thêm vào từ điển của tôi
25035.
tush
(động vật học) răng ranh (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
25036.
stone-break
(thực vật học) cỏ tai hùm
Thêm vào từ điển của tôi
25037.
tremulous
run
Thêm vào từ điển của tôi
25039.
pragmatical
(triết học) thực dụng
Thêm vào từ điển của tôi
25040.
agitator
người khích động quần chúng, ng...
Thêm vào từ điển của tôi