TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25011. inexorable không lay chuyển được, không độ...

Thêm vào từ điển của tôi
25012. artful xảo quyệt, lắm mưu mẹo; tinh ra...

Thêm vào từ điển của tôi
25013. macaw (động vật học) vẹt đuôi dài (Na...

Thêm vào từ điển của tôi
25014. moralistic (thuộc) đạo đức, (thuộc) đức hạ...

Thêm vào từ điển của tôi
25015. dissimilation (ngôn ngữ học)

Thêm vào từ điển của tôi
25016. aplanatic (vật lý) tương phản, aplanatic

Thêm vào từ điển của tôi
25017. disfigurement sự làm biến dạng, sự làm méo mó...

Thêm vào từ điển của tôi
25018. feminist người theo thuyết nam nữ bình q...

Thêm vào từ điển của tôi
25019. ecologist nhà sinh thái học

Thêm vào từ điển của tôi
25020. doughnut bánh rán

Thêm vào từ điển của tôi