25011.
glint
tia sáng; tia sáng loé; tia lấp...
Thêm vào từ điển của tôi
25012.
soapy
giống xà phòng
Thêm vào từ điển của tôi
25013.
bedrail
thành giường
Thêm vào từ điển của tôi
25014.
lumper
công nhân bốc dở ở bến tàu
Thêm vào từ điển của tôi
25015.
outrank
hơn cấp, ở cấp cao hơn
Thêm vào từ điển của tôi
25016.
pathway
đường mòn, đường nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
25017.
desecration
sự mạo phạm (thánh vật), sự bán...
Thêm vào từ điển của tôi
25018.
financier
chuyên gia tài chính
Thêm vào từ điển của tôi
25019.
nautilus
(động vật học) ốc anh vũ
Thêm vào từ điển của tôi
25020.
unrelenting
không nguôi, không bớt, không g...
Thêm vào từ điển của tôi