TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25021. leg-pull (thông tục) mẹo lừa

Thêm vào từ điển của tôi
25022. orleans (thực vật học) mận oolêăng

Thêm vào từ điển của tôi
25023. pep (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ti...

Thêm vào từ điển của tôi
25024. overborne đè xuống, nén xuống

Thêm vào từ điển của tôi
25025. age-old lâu đời

Thêm vào từ điển của tôi
25026. proton (vật lý) Proton

Thêm vào từ điển của tôi
25027. alternating xen kẽ, xen nhau; thay phiên nh...

Thêm vào từ điển của tôi
25028. crenated (thực vật học) khía tai bèo (lá...

Thêm vào từ điển của tôi
25029. jazz band ban nhạc ja

Thêm vào từ điển của tôi
25030. respelt đánh vần lại

Thêm vào từ điển của tôi