TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25001. on-licence giấy phép bán rượu uống tại chỗ...

Thêm vào từ điển của tôi
25002. amebae (như) amoeba

Thêm vào từ điển của tôi
25003. smoky toả khói, đầy khói

Thêm vào từ điển của tôi
25004. deference sự chiều ý, sự chiều theo

Thêm vào từ điển của tôi
25005. tuber (thực vật học) thân củ, củ

Thêm vào từ điển của tôi
25006. gluten (hoá học) Gluten

Thêm vào từ điển của tôi
25007. new-fangled mới, lạ

Thêm vào từ điển của tôi
25008. busk nòng coocxê (độn cho coocxê cứn...

Thêm vào từ điển của tôi
25009. shrubby dạng cây bụi

Thêm vào từ điển của tôi
25010. gaiety sự vui vẻ; tính vui vẻ; vẻ hoan...

Thêm vào từ điển của tôi