TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25041. creasy nhăn, nhàu

Thêm vào từ điển của tôi
25042. envelop bao, bọc, phủ

Thêm vào từ điển của tôi
25043. passant trong tư thế đi với mắt nhìn về...

Thêm vào từ điển của tôi
25044. unteachableness tính không dạy bo được; tính kh...

Thêm vào từ điển của tôi
25045. cuban (thuộc) Cu-ba

Thêm vào từ điển của tôi
25046. cynic (Cynic) (triết học) nhà khuyến ...

Thêm vào từ điển của tôi
25047. legate giáo sĩ đại diện giáo hoàng

Thêm vào từ điển của tôi
25048. khaki có màu kaki

Thêm vào từ điển của tôi
25049. hyperbaton (ngôn ngữ học) phép đáo từ (để ...

Thêm vào từ điển của tôi
25050. infatuation sự làm cuồng dại

Thêm vào từ điển của tôi