TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25061. chit-chat câu chuyện phiếm; cuộc tán gẫu

Thêm vào từ điển của tôi
25062. extramundane ở ngoài thế giới vật chất, ở th...

Thêm vào từ điển của tôi
25063. half-line nửa đường thẳng

Thêm vào từ điển của tôi
25064. fix-up (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sang sửa, s...

Thêm vào từ điển của tôi
25065. roisterer người hay làm om sòm, người hay...

Thêm vào từ điển của tôi
25066. financier chuyên gia tài chính

Thêm vào từ điển của tôi
25067. plate-glass tấm kính day (tủ bày hàng...); ...

Thêm vào từ điển của tôi
25068. dendrite đá (giống) hình cây, khoáng vật...

Thêm vào từ điển của tôi
25069. ducket (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) th...

Thêm vào từ điển của tôi
25070. jinnee (thần thoại,thần học) thần

Thêm vào từ điển của tôi