TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24911. squelch (thông tục) sự giẫm bẹp, sự giẫ...

Thêm vào từ điển của tôi
24912. traipse dạo chơi, đi vơ vẩn

Thêm vào từ điển của tôi
24913. vestige vết tích, dấu vết, di tích

Thêm vào từ điển của tôi
24914. stew-pot xoong hầm thịt (nông, có nắp)

Thêm vào từ điển của tôi
24915. jest lời chế nhạo, lời chế giễu, lời...

Thêm vào từ điển của tôi
24916. polyhedral (toán học) nhiều mặt, đa diện

Thêm vào từ điển của tôi
24917. derrick cần trục, cần cẩu

Thêm vào từ điển của tôi
24918. dittany (thực vật học) cây bạch tiễn

Thêm vào từ điển của tôi
24919. trichinae (động vật học) giun xoắn

Thêm vào từ điển của tôi
24920. repentant ân hận, ăn năn, hối hận

Thêm vào từ điển của tôi