24931.
watt
(điện học) oát
Thêm vào từ điển của tôi
24932.
unalterableness
tính không thể thay đổi được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
24933.
bloodthirsty
khát máu, tàn bạo
Thêm vào từ điển của tôi
24934.
repent
ân hận, ăn năn, hối hận
Thêm vào từ điển của tôi
24935.
trichromatic
ba màu (chụp ảnh, in)
Thêm vào từ điển của tôi
24936.
bestrew
rắc, rải, vãi
Thêm vào từ điển của tôi
24937.
ambrosial
thơm tho như thức ăn của thần t...
Thêm vào từ điển của tôi
24938.
dive-bomb
bổ nhào xuống, ném bom
Thêm vào từ điển của tôi
24939.
beery
(thuộc) bia; giống bia
Thêm vào từ điển của tôi
24940.
off-line
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoạt động độc ...
Thêm vào từ điển của tôi