24932.
watt
(điện học) oát
Thêm vào từ điển của tôi
24933.
unalterableness
tính không thể thay đổi được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
24934.
bloodthirsty
khát máu, tàn bạo
Thêm vào từ điển của tôi
24935.
repent
ân hận, ăn năn, hối hận
Thêm vào từ điển của tôi
24936.
trichromatic
ba màu (chụp ảnh, in)
Thêm vào từ điển của tôi
24937.
bestrew
rắc, rải, vãi
Thêm vào từ điển của tôi
24938.
ambrosial
thơm tho như thức ăn của thần t...
Thêm vào từ điển của tôi
24939.
dive-bomb
bổ nhào xuống, ném bom
Thêm vào từ điển của tôi
24940.
beery
(thuộc) bia; giống bia
Thêm vào từ điển của tôi