24883.
infantile
(thuộc) trẻ con
Thêm vào từ điển của tôi
24884.
turnover
sự đổ lật (xe)
Thêm vào từ điển của tôi
24885.
prolixity
tính dài dòng, tính dông dài; t...
Thêm vào từ điển của tôi
24886.
razzle-dazzle
(từ lóng) sự nhộn nhịp; sự hối ...
Thêm vào từ điển của tôi
24887.
unbuttoned
không cài khuy (áo)
Thêm vào từ điển của tôi
24888.
demarcation
sự phân ranh giới
Thêm vào từ điển của tôi
24889.
plagiarize
ăn cắp (ý, văn); ăn cắp ý, ăn c...
Thêm vào từ điển của tôi