TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24881. policer-officer cảnh sát, công an

Thêm vào từ điển của tôi
24882. phosphorescence hiện tượng lân quang

Thêm vào từ điển của tôi
24883. infantile (thuộc) trẻ con

Thêm vào từ điển của tôi
24884. turnover sự đổ lật (xe)

Thêm vào từ điển của tôi
24885. prolixity tính dài dòng, tính dông dài; t...

Thêm vào từ điển của tôi
24886. razzle-dazzle (từ lóng) sự nhộn nhịp; sự hối ...

Thêm vào từ điển của tôi
24887. unbuttoned không cài khuy (áo)

Thêm vào từ điển của tôi
24888. demarcation sự phân ranh giới

Thêm vào từ điển của tôi
24889. plagiarize ăn cắp (ý, văn); ăn cắp ý, ăn c...

Thêm vào từ điển của tôi
24890. secret-service money tiền chi tiêu về những hoạt độn...

Thêm vào từ điển của tôi