24922.
controllability
tính có thể kiểm tra, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
24923.
interjectional
(thuộc) sự nói xen vào; (thuộc)...
Thêm vào từ điển của tôi
24924.
tweedle
tiếng cò ke (tiếng đàn viôlông,...
Thêm vào từ điển của tôi
24925.
isomerization
(hoá học) sự đồng phân hoá
Thêm vào từ điển của tôi
24926.
triceps
(giải phẫu) cơ ba đầu
Thêm vào từ điển của tôi
24927.
heraldry
khoa nghiên cứu huy hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
24928.
duettist
(âm nhạc) người biểu diễn bản n...
Thêm vào từ điển của tôi
24929.
internship
cương vị học sinh nội trú, chức...
Thêm vào từ điển của tôi