TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24921. flat-fish (động vật học) loại cá bẹt (như...

Thêm vào từ điển của tôi
24922. screech tiếng kêu thất thanh, tiếng thé...

Thêm vào từ điển của tôi
24923. refill cái dự trữ (để làm đầy lại); cá...

Thêm vào từ điển của tôi
24924. envelop bao, bọc, phủ

Thêm vào từ điển của tôi
24925. primeness sự tốt nhất; sự ưu tú; sự xuất ...

Thêm vào từ điển của tôi
24926. cohesion sự dính liền, sự cố kết

Thêm vào từ điển của tôi
24927. cohesiveness sự dính liền, sự cố kết

Thêm vào từ điển của tôi
24928. knitter may đan (len, sợi); máy dệt kim

Thêm vào từ điển của tôi
24929. enervation sự làm yếu, sự làm suy yếu

Thêm vào từ điển của tôi
24930. engender sinh ra, gây ra, đem lại

Thêm vào từ điển của tôi