TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24941. imponderableness (vật lý) tính không trọng lượng

Thêm vào từ điển của tôi
24942. severance sự chia rẽ

Thêm vào từ điển của tôi
24943. enactment sự ban hành (đạo luật)

Thêm vào từ điển của tôi
24944. attune làm cho hoà hợp

Thêm vào từ điển của tôi
24945. incertitude sự không chắc chắn, sự không ti...

Thêm vào từ điển của tôi
24946. motor-boat đi thuyền máy, đi xuồng máy

Thêm vào từ điển của tôi
24947. aimless không mục đích, vu vơ, bâng quơ

Thêm vào từ điển của tôi
24948. impracticableness tính không thể thi hành được, t...

Thêm vào từ điển của tôi
24949. crosier gậy phép (của giám mục)

Thêm vào từ điển của tôi
24950. corsair tên cướp biển

Thêm vào từ điển của tôi