24941.
invaginate
cho vào bao, cho vào ống
Thêm vào từ điển của tôi
24942.
full stop
(ngôn ngữ học) dấu chấm
Thêm vào từ điển của tôi
24943.
camion
xe tải
Thêm vào từ điển của tôi
24944.
conjunct
người chung vốn (với người khác...
Thêm vào từ điển của tôi
24945.
fidget
(số nhiều) sự bồn chồn
Thêm vào từ điển của tôi
24946.
refill
cái dự trữ (để làm đầy lại); cá...
Thêm vào từ điển của tôi
24947.
malnutrition
sự kém dinh dưỡng, sự thiếu ăn
Thêm vào từ điển của tôi
24948.
freshly
((thường) + động tính từ quá kh...
Thêm vào từ điển của tôi
24950.
vapid
nhạt, nhạt nhẽo
Thêm vào từ điển của tôi