TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24891. inefficient thiếu khả năng, không có khả nă...

Thêm vào từ điển của tôi
24892. overpoise cân nặng hơn

Thêm vào từ điển của tôi
24893. diagnosticate (y học) chẩn đoán (bệnh)

Thêm vào từ điển của tôi
24894. easeful thanh thản, thoải mái

Thêm vào từ điển của tôi
24895. vigil sự thức khuya; sự thức để trông...

Thêm vào từ điển của tôi
24896. black-out sự tắt đèn, sự kín ánh đèn; thờ...

Thêm vào từ điển của tôi
24897. lop cành cây tỉa, cành cây xén xuốn...

Thêm vào từ điển của tôi
24898. ethnological (thuộc) dân tộc học

Thêm vào từ điển của tôi
24899. impediment sự trở ngại, sự ngăn trở, điều ...

Thêm vào từ điển của tôi
24900. supervisorship chức vụ giám sát

Thêm vào từ điển của tôi