24892.
controllability
tính có thể kiểm tra, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
24893.
exfoliation
sự tróc mảng (vỏ, da), sự róc x...
Thêm vào từ điển của tôi
24894.
barn-storming
sự đi biểu diễn lang thang
Thêm vào từ điển của tôi
24895.
interjection
sự nói xen vào; lời nói xen vào
Thêm vào từ điển của tôi
24896.
suspense
tình trạng chờ đợi, tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
24897.
isomerization
(hoá học) sự đồng phân hoá
Thêm vào từ điển của tôi
24898.
triceps
(giải phẫu) cơ ba đầu
Thêm vào từ điển của tôi
24899.
grazing
sự thả súc vật cho ăn cỏ, sự ch...
Thêm vào từ điển của tôi
24900.
sedge
(thực vật học) cây cói túi
Thêm vào từ điển của tôi