TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24891. flavour vị ngon, mùi thơm; mùi vị

Thêm vào từ điển của tôi
24892. inadvisableness tính không nên, tính không theo...

Thêm vào từ điển của tôi
24893. bilobate có hai thuỳ

Thêm vào từ điển của tôi
24894. epaulement (quân sự) công sự bên (ở cạnh c...

Thêm vào từ điển của tôi
24895. irritation sự làm phát cáu, sự chọc tức; t...

Thêm vào từ điển của tôi
24896. sox (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bít tất

Thêm vào từ điển của tôi
24897. saccharine (như) saccharin

Thêm vào từ điển của tôi
24898. disaccustom làm mất thói quen, làm bỏ thói ...

Thêm vào từ điển của tôi
24899. idolatrous có tính chất sùng bái, có tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
24900. short temper tính hay cáu, tính nóng

Thêm vào từ điển của tôi