TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24901. heraldry khoa nghiên cứu huy hiệu

Thêm vào từ điển của tôi
24902. evoke gọi lên (hồn...), gợi lên (ký ứ...

Thêm vào từ điển của tôi
24903. assimilate tiêu hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa ...

Thêm vào từ điển của tôi
24904. hindu người Hindu (Ân-ddộ)

Thêm vào từ điển của tôi
24905. duettist (âm nhạc) người biểu diễn bản n...

Thêm vào từ điển của tôi
24906. kali (thực vật học) cây muối

Thêm vào từ điển của tôi
24907. subpoena trát đòi hầu toà

Thêm vào từ điển của tôi
24908. gradation sự phát triển từng bước, sự tha...

Thêm vào từ điển của tôi
24909. compost phân trộn, phân compôt

Thêm vào từ điển của tôi
24910. bosket bosk

Thêm vào từ điển của tôi