TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24871. stand-up đứng (cổ áo)

Thêm vào từ điển của tôi
24872. freshly ((thường) + động tính từ quá kh...

Thêm vào từ điển của tôi
24873. poultry yard sân nuôi gà vịt

Thêm vào từ điển của tôi
24874. streamless không thành dòng, không chảy (n...

Thêm vào từ điển của tôi
24875. passant trong tư thế đi với mắt nhìn về...

Thêm vào từ điển của tôi
24876. vulgarization sự thông tục hoá, sự tầm thường...

Thêm vào từ điển của tôi
24877. non-transferable không thể dời đi được, không th...

Thêm vào từ điển của tôi
24878. bollard (hàng hải) cọc buộc tàu thuyền

Thêm vào từ điển của tôi
24879. economize tiết kiệm, sử dụng tối đa, sử d...

Thêm vào từ điển của tôi
24880. policer-officer cảnh sát, công an

Thêm vào từ điển của tôi