24861.
locator
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người quy định...
Thêm vào từ điển của tôi
24862.
violate
vi phạm, xâm phạm, phạm; làm tr...
Thêm vào từ điển của tôi
24863.
vulcan
...
Thêm vào từ điển của tôi
24864.
vulcanizer
(kỹ thuật) máy lưu hoá (cao su)
Thêm vào từ điển của tôi
24865.
overtone
(âm nhạc) âm bội
Thêm vào từ điển của tôi
24866.
bollard
(hàng hải) cọc buộc tàu thuyền
Thêm vào từ điển của tôi
24867.
hocus-pocus
trò bịp bợm, trò bài tây
Thêm vào từ điển của tôi
24868.
brill
(động vật học) cá bơn vỉ
Thêm vào từ điển của tôi
24869.
inconsistence
sự mâu thuẫn, sự trái nhau; sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
24870.
apologise
xin lỗi, tạ lỗi
Thêm vào từ điển của tôi