24661.
stock-raising
sự chăn nuôi súc vật
Thêm vào từ điển của tôi
24662.
poppa
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ba, b
Thêm vào từ điển của tôi
24663.
upland
vùng cao
Thêm vào từ điển của tôi
24664.
unsymmetrical
không đối xứng, không cân đối
Thêm vào từ điển của tôi
24665.
insoluble
không hoà tan được
Thêm vào từ điển của tôi
24666.
lovelace
chàng công tử phong lưu; anh ch...
Thêm vào từ điển của tôi
24667.
faerie
cảnh tiên, thiên thai
Thêm vào từ điển của tôi
24668.
tetragonal
(toán học) (thuộc) hình bốn cạn...
Thêm vào từ điển của tôi
24669.
sunlit
chan hoà ánh nắng, ngập nắng
Thêm vào từ điển của tôi
24670.
mash
hạt ngâm nước nóng (để nấu rượu...
Thêm vào từ điển của tôi