TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24661. kyphosis (y học) tật gù

Thêm vào từ điển của tôi
24662. fusilier (sử học) lính bắn súng hoả mai

Thêm vào từ điển của tôi
24663. crochet sự đan bằng kim móc, sự thêu bằ...

Thêm vào từ điển của tôi
24664. retaliate trả đũa, trả thù, trả miếng

Thêm vào từ điển của tôi
24665. intramural của nội bộ (một trường, thành p...

Thêm vào từ điển của tôi
24666. compensator cơ cấu bù, cái bù

Thêm vào từ điển của tôi
24667. aimless không mục đích, vu vơ, bâng quơ

Thêm vào từ điển của tôi
24668. earing (hàng hải) dây tai (dùng để buộ...

Thêm vào từ điển của tôi
24669. basilar ở đáy, ở nền

Thêm vào từ điển của tôi
24670. submersed (thực vật học) chìm dưới nước

Thêm vào từ điển của tôi