24631.
intubate
(y học) sự luồn ống vào (khí qu...
Thêm vào từ điển của tôi
24632.
republish
xuất bản lại, tái bản
Thêm vào từ điển của tôi
24634.
seismograph
máy ghi địa chấn
Thêm vào từ điển của tôi
24636.
voluntary
tự ý, tự nguyện, tự giác
Thêm vào từ điển của tôi
24637.
civilise
làm cho văn minh, truyền bá văn...
Thêm vào từ điển của tôi
24638.
sea-gull
(động vật học) mòng biển (chim)
Thêm vào từ điển của tôi
24639.
ternary
(toán học) tam phân; tam nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
24640.
redundancy
sự thừa, sự thừa dư
Thêm vào từ điển của tôi