24641.
onhanger
người đi sau, người đi theo, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
24642.
scandalmonger
kẻ gièm pha, kẻ nói xấu sau lưn...
Thêm vào từ điển của tôi
24643.
job printer
thợ in những thứ lặt vặt
Thêm vào từ điển của tôi
24644.
diagnosticate
(y học) chẩn đoán (bệnh)
Thêm vào từ điển của tôi
24645.
disputation
sự bàn cãi, sự tranh luận
Thêm vào từ điển của tôi
24646.
homophony
(âm nhạc) chủ điệu
Thêm vào từ điển của tôi
24647.
abbreviated
tóm tắt; viết tắt; rút ngắn lại
Thêm vào từ điển của tôi
24649.
compost
phân trộn, phân compôt
Thêm vào từ điển của tôi
24650.
disquiet
không an tâm, không yên lòng, b...
Thêm vào từ điển của tôi