TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24641. imagist nhà thơ theo chủ nghĩa hình tượ...

Thêm vào từ điển của tôi
24642. insipid vô vị, nhạt phèo

Thêm vào từ điển của tôi
24643. self-absorption sự say mê, sự miệt mài, sự mê m...

Thêm vào từ điển của tôi
24644. screw valve van ốc

Thêm vào từ điển của tôi
24645. indigestibleness tính khó tiêu hoá; tính không t...

Thêm vào từ điển của tôi
24646. prothallium (thực vật học) nguyên tản

Thêm vào từ điển của tôi
24647. hade (địa lý,ddịa chất) độ nghiêng; ...

Thêm vào từ điển của tôi
24648. acidification (hoá học) sự axit hoá

Thêm vào từ điển của tôi
24649. reviver người làm sống lại, người làm h...

Thêm vào từ điển của tôi
24650. unbuttoned không cài khuy (áo)

Thêm vào từ điển của tôi